Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
Headword Results "cho vay" (1)
cho vay
English
Vlend, grant loans
Ngân hàng cho doanh nghiệp vay vốn.
The bank lends funds to companies.
Related Words "cho vay" (3)
cho vay trước

English
Nadvance payment
cho vay để trả trước

English
Nadvance payment
khoản cho vay
English
PhraseLoan
Anh ấy nhận được một khoản cho vay lớn từ ngân hàng.
He received a large loan from the bank.
Phrases "cho vay" (2)
Anh ấy nhận được một khoản cho vay lớn từ ngân hàng.
He received a large loan from the bank.
Ngân hàng Nhà nước điều chỉnh cách tính tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi.
The State Bank adjusted the calculation method for the loan-to-deposit ratio.
